conservative jew
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Do Thái bảo thủ: Một tín đồ của Do Thái giáo thuộc phong trào Bảo thủ (Conservative Judaism), một nhánh hiện đại của Do Thái giáo tìm cách duy trì các truyền thống và luật lệ tôn giáo cốt lõi trong khi vẫn thích ứng một cách có chọn lọc với hoàn cảnh xã hội hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a conservative Jew, he observes the Sabbath but may use electricity. (Là một người Do Thái bảo thủ, anh ấy giữ ngày Sabbath nhưng có thể sử dụng điện.)
- The conservative Jew balanced tradition with contemporary life. (Người Do Thái bảo thủ đó cân bằng giữa truyền thống và cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ conservative Jew thường được viết hoa chữ 'C' khi đề cập chính thức đến thành viên của phong trào Bảo thủ (Conservative Jew), để phân biệt với nghĩa chung chung là "người Do Thái có tư tưởng bảo thủ".
- He is a practicing Conservative Jew. (Anh ấy là một người Do Thái Bảo thủ đang hành đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Conservative Judaism (n): Do Thái giáo Bảo thủ (phong trào tôn giáo).
- Conservative Judaism emphasizes the historical development of Jewish law. (Do Thái giáo Bảo thủ nhấn mạnh sự phát triển lịch sử của luật Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Member of Conservative Judaism: Thành viên của Do Thái giáo Bảo thủ. (Từ đồng nghĩa chính xác về mặt tôn giáo)
- Traditional Jew (in a specific context): Người Do Thái truyền thống. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng không hoàn toàn chính xác vì "truyền thống" có thể chỉ các nhánh khác như Chính thống giáo)
Lưu ý về nghĩa
- Conservative Jew với tư cách là một thuật ngữ tôn giáo (danh từ riêng) khác biệt rõ rệt với một Jew who is politically conservative (một người Do Thái có quan điểm chính trị bảo thủ). Từ này trước hết và chủ yếu chỉ nhận dạng tôn giáo.
- He is a conservative Jew who votes for liberal parties. (Anh ấy là một người Do Thái Bảo thủ (về tôn giáo) nhưng lại bỏ phiếu cho các đảng tự do.)
Noun
- người Do Thái bảo thủ.